justice department

justice department

The Justice Department building stands in the nation's capital.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bộ Tư pháp (Hoa Kỳ): "justice department" tên gọi chính thức của cơ quan liên bang Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thực thi luật pháp liên bang, bao gồm việc bảo vệ quyền công dân, chống tội phạm quản lý hệ thống tư pháp. Cơ quan này được thành lập vào năm 1870 đứng đầu Bộ trưởng Tư pháp (Attorney General).

dụ sử dụng
  • (Bộ Tư pháp đã tiến hành một cuộc điều tra về vụ tham nhũng.)
  • (Bộ Tư pháp trách nhiệm thực thi các luật về quyền công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Justice Department" thường được viết hoa khi đề cập đến cơ quan cụ thể của Hoa Kỳ. Trong các ngữ cảnh khác, "justice department" có thể dùng để chỉ bộ tư pháp của một quốc gia khác, nhưng thường được dịch "Bộ Tư pháp" kèm tên nước.
  • (Bộ Tư pháp của Vương quốc Anh những trách nhiệm khác so với cơ quan tương ứng của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Department of Justice (n): tên đầy đủ chính thức của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ.
  • Justice (n): công lý, sự công bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Ministry of Justice: Bộ Tư pháp (thường dùngcác quốc gia khác như Anh, Canada).
  • Attorney General's Office: Văn phòng Bộ trưởng Tư pháp (thường chỉ cơ quan đầu não của bộ).
Các cụm từ liên quan
  • Justice department official: quan chức của Bộ Tư pháp.

    • The justice department official declined to comment on the case. (Quan chức Bộ Tư pháp từ chối bình luận về vụ việc.)
  • Justice department investigation: cuộc điều tra của Bộ Tư pháp.

    • The justice department investigation lasted for over a year. (Cuộc điều tra của Bộ Tư pháp kéo dài hơn một năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "justice department", nhưng có thể tham khảo: - "Justice is blind": công lý mù quáng (ám chỉ công lý không thiên vị). - The justice department aims to ensure that justice is blind. (Bộ Tư pháp nhằm đảm bảo công lý không thiên vị.)